Tiếng Việt
Đàn clavico tiếng Anh là gì?
đàn clavico tiếng Anh là clavico clavecin /kləˈviko klavəˈsɛ̃/. Đàn clavico là một loại đàn keyboard nhỏ, có âm thanh giống như đàn piano, thường dùng trong nhạc cổ điển và nhạc baroque.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clavico clavecin
Ví dụ câu với đàn clavico / clavico clavecin
- 1
Anh ấy chơi đàn clavico trong buổi hòa nhạc cổ điển.
He played the clavico in the classical concert.
- 2
Chúng tôi đã nghe một bản nhạc baroque trên đàn clavico.
We listened to a baroque piece on the clavico.
Ghi chú dùng từ đàn clavico
Đàn clavico là một loại đàn keyboard nhỏ, âm thanh giống như đàn piano. Các thuật ngữ liên quan: piano (đàn piano), organ (đàn organ), keyboard (đàn phím điện tử).
Video minh hoạ đàn clavico
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn clavico
Câu hỏi thường gặp về "đàn clavico"
Đàn clavico tiếng Anh là gì?
Đàn clavico tiếng Anh là "clavico clavecin" (danh từ), nghĩa là: Đàn clavico là một loại đàn keyboard nhỏ, có âm thanh giống như đàn piano, thường dùng trong nhạc cổ điển và nhạc baroque.
"clavico clavecin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clavico clavecin" nghĩa tiếng Việt là "đàn clavico". Đàn clavico là một loại đàn keyboard nhỏ, âm thanh giống như đàn piano.
Phát âm "clavico clavecin" như thế nào?
"clavico clavecin" có phiên âm IPA /kləˈviko klavəˈsɛ̃/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clavico clavecin"?
He played the clavico in the classical concert. — Anh ấy chơi đàn clavico trong buổi hòa nhạc cổ điển.