Tiếng Việt
Đàn ngựa tiếng Anh là gì?
đàn ngựa tiếng Anh là a herd of horses /ə hɜrd ʌv ˈhɔrsəz/. Một nhóm ngựa sống chung với nhau, thường gồm nhiều con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a herd of horses
Ví dụ câu với đàn ngựa / a herd of horses
- 1
A herd of horses was grazing in the field.
Một đàn ngựa đang gặm cỏ trong đồng.
- 2
The farmer watched his herd of horses cross the river.
Nông dân nhìn đàn ngựa của mình băng qua sông.
Ghi chú dùng từ đàn ngựa
Đàn ngựa là tập hợp nhiều con ngựa cùng nhau. Các từ liên quan: herd (bầy đàn), stallion (ngựa đực), mare (ngựa cái).
Video minh hoạ đàn ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn ngựa
Câu hỏi thường gặp về "đàn ngựa"
Đàn ngựa tiếng Anh là gì?
Đàn ngựa tiếng Anh là "a herd of horses" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm ngựa sống chung với nhau, thường gồm nhiều con.
"a herd of horses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a herd of horses" nghĩa tiếng Việt là "đàn ngựa". Đàn ngựa là tập hợp nhiều con ngựa cùng nhau.
Phát âm "a herd of horses" như thế nào?
"a herd of horses" có phiên âm IPA /ə hɜrd ʌv ˈhɔrsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a herd of horses"?
Một đàn ngựa đang gặm cỏ trong đồng. — A herd of horses was grazing in the field.