The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đàn ống tiếng Anh là gì?

đàn ống tiếng Anh là Pipe organ /paɪp ˈɔːgən/. Một loại nhạc cụ gồm nhiều ống thổi khí, thường dùng trong nhà thờ hoặc nhà hát để chơi nhạc cổ điển.

Hình minh hoạ "đàn ống" tiếng Anh là "Pipe organ"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pipe organ

Danh từ
/paɪp ˈɔːgən/

Ví dụ câu với đàn ống / Pipe organ

  1. 1

    The pipe organ filled the church with majestic sound.

    Cây đàn ống làm cho nhà thờ trở nên trang nghiêm.

  2. 2

    He practiced playing the pipe organ every Sunday.

    Anh ấy tập chơi đàn ống mỗi Chủ nhật.

Ghi chú dùng từ đàn ống

Đàn ống là nhạc cụ phức tạp, gồm nhiều ống khí để tạo ra âm thanh lớn. Các từ liên quan: 'organ' (đàn organ), 'keyboard' (bàn phím), 'instrument' (nhạc cụ).

Video minh hoạ đàn ống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đàn ống

Câu hỏi thường gặp về "đàn ống"

Đàn ống tiếng Anh là gì?

Đàn ống tiếng Anh là "Pipe organ" (danh từ), nghĩa là: Một loại nhạc cụ gồm nhiều ống thổi khí, thường dùng trong nhà thờ hoặc nhà hát để chơi nhạc cổ điển.

"Pipe organ" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pipe organ" nghĩa tiếng Việt là "đàn ống". Đàn ống là nhạc cụ phức tạp, gồm nhiều ống khí để tạo ra âm thanh lớn.

Phát âm "Pipe organ" như thế nào?

"Pipe organ" có phiên âm IPA /paɪp ˈɔːgən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pipe organ"?

Cây đàn ống làm cho nhà thờ trở nên trang nghiêm. — The pipe organ filled the church with majestic sound.