The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỏ ốc tiếng Anh là gì?

vỏ ốc tiếng Anh là conch shell /kɒŋk ʃel/. Vỏ của con sò hoặc ốc, thường có hình dạng xoắn ốc, dùng để làm đồ trang sức hoặc nhấn mạnh trong văn hóa.

Hình minh hoạ "vỏ ốc" tiếng Anh là "conch shell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conch shell

Danh từ
/kɒŋk ʃel/

Ví dụ câu với vỏ ốc / conch shell

  1. 1

    Tôi tìm thấy một chiếc vỏ ốc đẹp trên bãi biển.

    I found a beautiful conch shell on the beach.

  2. 2

    Vỏ ốc này thường được dùng để làm nhạc cụ trong các lễ hội.

    This conch shell is often used as a musical instrument in festivals.

Ghi chú dùng từ vỏ ốc

Vỏ ốc là phần ngoài của các loài ốc, thường được dùng trong trang trí hoặc làm nhạc cụ. Các từ liên quan gồm 'shell' (vỏ), 'marine' (hải quân), 'sea creature' ( sinh vật biển).

Video minh hoạ vỏ ốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỏ ốc

Câu hỏi thường gặp về "vỏ ốc"

Vỏ ốc tiếng Anh là gì?

Vỏ ốc tiếng Anh là "conch shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ của con sò hoặc ốc, thường có hình dạng xoắn ốc, dùng để làm đồ trang sức hoặc nhấn mạnh trong văn hóa.

"conch shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conch shell" nghĩa tiếng Việt là "vỏ ốc". Vỏ ốc là phần ngoài của các loài ốc, thường được dùng trong trang trí hoặc làm nhạc cụ.

Phát âm "conch shell" như thế nào?

"conch shell" có phiên âm IPA /kɒŋk ʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conch shell"?

I found a beautiful conch shell on the beach. — Tôi tìm thấy một chiếc vỏ ốc đẹp trên bãi biển.