The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đăng quang tiếng Anh là gì?

đăng quang tiếng Anh là coronation /ˌkɒrəˈneɪʃən/. Lễ đăng quang là buổi lễ chính thức để vinh danh và tuyên bố người chiến thắng hoặc người nắm giữ vị trí cao nhất, như vua hoặc nữ hoàng.

Hình minh hoạ "đăng quang" tiếng Anh là "coronation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coronation

Danh từ
/ˌkɒrəˈneɪʃən/

Ví dụ câu với đăng quang / coronation

  1. 1

    The king's coronation was attended by thousands of people.

    Lễ đăng quang của vua đã thu hút hàng nghìn người tham dự.

  2. 2

    She was nervous before her coronation as queen.

    Cô ấy lo lắng trước lễ đăng quang của mình với vai trò nữ hoàng.

Ghi chú dùng từ đăng quang

Đăng quang liên quan đến lễ đăng quang của vua hoặc nữ hoàng. Các từ liên quan: monarchy (chế độ quân chủ), throne ( ngai vàng), monarchy system (hệ thống quân chủ).

Video minh hoạ đăng quang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đăng quang

Câu hỏi thường gặp về "đăng quang"

Đăng quang tiếng Anh là gì?

Đăng quang tiếng Anh là "coronation" (danh từ), nghĩa là: Lễ đăng quang là buổi lễ chính thức để vinh danh và tuyên bố người chiến thắng hoặc người nắm giữ vị trí cao nhất, như vua hoặc nữ hoàng.

"coronation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coronation" nghĩa tiếng Việt là "đăng quang". Đăng quang liên quan đến lễ đăng quang của vua hoặc nữ hoàng.

Phát âm "coronation" như thế nào?

"coronation" có phiên âm IPA /ˌkɒrəˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coronation"?

Lễ đăng quang của vua đã thu hút hàng nghìn người tham dự. — The king's coronation was attended by thousands of people.