Tiếng Việt
Lễ đăng quang tiếng Anh là gì?
lễ đăng quang tiếng Anh là coronation ceremony /ˌkɒr.əˈneɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ chính thức tuyên bố và trao vương miện cho vua hoặc nữ hoàng mới đăng quang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coronation ceremony
Ví dụ câu với lễ đăng quang / coronation ceremony
- 1
The coronation ceremony was held in the royal cathedral.
Lễ đăng quang được tổ chức tại nhà thờ hoàng gia.
- 2
Many people gathered to witness the coronation of the new king.
Nhiều người đã tập trung để chứng kiến lễ đăng quang của vị vua mới.
Ghi chú dùng từ lễ đăng quang
Lễ đăng quang là nghi lễ quan trọng trong truyền thống hoàng gia để công nhận quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng. Các thuật ngữ liên quan: 'royal ceremony' (lễ hoàng gia), 'monarch' (quân chủ), 'throne' ( ngai vàng).
Video minh hoạ lễ đăng quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ đăng quang
Câu hỏi thường gặp về "lễ đăng quang"
Lễ đăng quang tiếng Anh là gì?
Lễ đăng quang tiếng Anh là "coronation ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức tuyên bố và trao vương miện cho vua hoặc nữ hoàng mới đăng quang.
"coronation ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coronation ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ đăng quang". Lễ đăng quang là nghi lễ quan trọng trong truyền thống hoàng gia để công nhận quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng.
Phát âm "coronation ceremony" như thế nào?
"coronation ceremony" có phiên âm IPA /ˌkɒr.əˈneɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coronation ceremony"?
Lễ đăng quang được tổ chức tại nhà thờ hoàng gia. — The coronation ceremony was held in the royal cathedral.