Tiếng Việt
Đảng trưởng tiếng Anh là gì?
Đảng trưởng tiếng Anh là Party Leader /ˈpɑːti ˈliːdə/. Người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một đảng chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Party Leader
Ví dụ câu với Đảng trưởng / Party Leader
- 1
Đảng trưởng đã phát biểu về chính sách mới của đảng.
The Party Leader announced the new party policy.
- 2
Các thành viên đều tôn trọng đảng trưởng.
All members respect the Party Leader.
Ghi chú dùng từ Đảng trưởng
Đảng trưởng là người lãnh đạo cao nhất của một đảng chính trị. Các từ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'chairperson' (chủ tịch), 'political party' (đảng chính trị).
Video minh hoạ Đảng trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đảng trưởng
Câu hỏi thường gặp về "Đảng trưởng"
Đảng trưởng tiếng Anh là gì?
Đảng trưởng tiếng Anh là "Party Leader" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một đảng chính trị.
"Party Leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Party Leader" nghĩa tiếng Việt là "Đảng trưởng". Đảng trưởng là người lãnh đạo cao nhất của một đảng chính trị.
Phát âm "Party Leader" như thế nào?
"Party Leader" có phiên âm IPA /ˈpɑːti ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Party Leader"?
The Party Leader announced the new party policy. — Đảng trưởng đã phát biểu về chính sách mới của đảng.