Tiếng Việt
Đảng tịch tiếng Anh là gì?
đảng tịch tiếng Anh là party membership /ˈpɑːrti ˈmɛmbərʃɪp/. Chức vụ hoặc trạng thái là thành viên của một đảng chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
party membership
Ví dụ câu với đảng tịch / party membership
- 1
Anh ấy đã gia nhập đảng tịch từ khi còn trẻ.
He has been a party member since he was young.
- 2
Việc giữ đảng tịch quan trọng đối với sự nghiệp chính trị của ông.
Maintaining party membership is important for his political career.
Ghi chú dùng từ đảng tịch
Đảng tịch thể hiện sự liên kết chính trị của cá nhân với một đảng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'đảng viên' (party member), 'đảng phái' (political party), 'đảng cộng sản' (communist party).
Video minh hoạ đảng tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảng tịch
Câu hỏi thường gặp về "đảng tịch"
Đảng tịch tiếng Anh là gì?
Đảng tịch tiếng Anh là "party membership" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ hoặc trạng thái là thành viên của một đảng chính trị.
"party membership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"party membership" nghĩa tiếng Việt là "đảng tịch". Đảng tịch thể hiện sự liên kết chính trị của cá nhân với một đảng.
Phát âm "party membership" như thế nào?
"party membership" có phiên âm IPA /ˈpɑːrti ˈmɛmbərʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "party membership"?
He has been a party member since he was young. — Anh ấy đã gia nhập đảng tịch từ khi còn trẻ.