Tiếng Việt
Đảng cương tiếng Anh là gì?
đảng cương tiếng Anh là party manifesto /ˈpɑːrti ˌmænɪˈfɛstəʊ/. Bản tuyên ngôn chính thức của một đảng chính trị về mục tiêu và chính sách của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
party manifesto
Ví dụ câu với đảng cương / party manifesto
- 1
The party manifesto outlined their plans for economic reform.
Bản tuyên ngôn đảng đã đề cập đến các chính sách mới về y tế.
- 2
Voters studied the party manifesto before casting their ballots.
Các cử tri đã xem xét kỹ lưỡng bản tuyên ngôn đảng trước khi bỏ phiếu.
Ghi chú dùng từ đảng cương
Đảng cương là tài liệu quan trọng trong chính trị, thể hiện quan điểm và chiến lược của đảng. Các thuật ngữ liên quan: 'platform' (nền tảng chính trị), 'policy' (chính sách), 'agenda' (chương trình nghị sự).
Video minh hoạ đảng cương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảng cương
Câu hỏi thường gặp về "đảng cương"
Đảng cương tiếng Anh là gì?
Đảng cương tiếng Anh là "party manifesto" (danh từ), nghĩa là: Bản tuyên ngôn chính thức của một đảng chính trị về mục tiêu và chính sách của họ.
"party manifesto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"party manifesto" nghĩa tiếng Việt là "đảng cương". Đảng cương là tài liệu quan trọng trong chính trị, thể hiện quan điểm và chiến lược của đảng.
Phát âm "party manifesto" như thế nào?
"party manifesto" có phiên âm IPA /ˈpɑːrti ˌmænɪˈfɛstəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "party manifesto"?
Bản tuyên ngôn đảng đã đề cập đến các chính sách mới về y tế. — The party manifesto outlined their plans for economic reform.