Tiếng Việt
Đang trong phiên trực tiếng Anh là gì?
đang trong phiên trực tiếng Anh là on duty /ɒn ˈdjuːti/. đang trong trạng thái làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ theo ca trực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on duty
Ví dụ câu với đang trong phiên trực / on duty
- 1
The nurse is on duty tonight at the hospital.
Y tá đang trực đêm nay tại bệnh viện.
- 2
The security guard is on duty from 10 PM to 6 AM.
Lực lượng an ninh đang trực từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.
Ghi chú dùng từ đang trong phiên trực
Đang trong phiên trực có nghĩa là đang làm nhiệm vụ hoặc làm việc theo ca. Các từ liên quan gồm 'shift' (ca làm việc), 'duty' (nghĩa vụ, nhiệm vụ), 'on call' (trực sẵn sàng).
Video minh hoạ đang trong phiên trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang trong phiên trực
Câu hỏi thường gặp về "đang trong phiên trực"
Đang trong phiên trực tiếng Anh là gì?
Đang trong phiên trực tiếng Anh là "on duty" (tính từ), nghĩa là: đang trong trạng thái làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ theo ca trực.
"on duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on duty" nghĩa tiếng Việt là "đang trong phiên trực". Đang trong phiên trực có nghĩa là đang làm nhiệm vụ hoặc làm việc theo ca.
Phát âm "on duty" như thế nào?
"on duty" có phiên âm IPA /ɒn ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on duty"?
Y tá đang trực đêm nay tại bệnh viện. — The nurse is on duty tonight at the hospital.