Tiếng Việt
Đẳng trương tiếng Anh là gì?
đẳng trương tiếng Anh là isotonic /ˌaɪsoʊˈtɒnɪk/. Chỉ tính chất có cùng độ chuẩn hoặc cùng nồng độ, thường dùng để mô tả dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng với máu hoặc dịch cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isotonic
Ví dụ câu với đẳng trương / isotonic
- 1
Dung dịch muối đẳng trương được sử dụng trong truyền dịch để cân bằng điện giải.
Isotonic solutions are used in IV therapy to maintain electrolyte balance.
- 2
Nước ép trái cây đẳng trương giúp giữ cân bằng nước trong cơ thể.
Drinking isotonic juice helps maintain water balance in the body.
Ghi chú dùng từ đẳng trương
Đẳng trương mô tả tính chất của dung dịch có cùng nồng độ với dịch cơ thể. Các từ liên quan: 'hypertonic' (nồng độ cao hơn), 'hypotonic' (nồng độ thấp hơn), 'osmotic pressure' (áp suất thẩm thấu).
Video minh hoạ đẳng trương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đẳng trương
Câu hỏi thường gặp về "đẳng trương"
Đẳng trương tiếng Anh là gì?
Đẳng trương tiếng Anh là "isotonic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính chất có cùng độ chuẩn hoặc cùng nồng độ, thường dùng để mô tả dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng với máu hoặc dịch cơ thể.
"isotonic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isotonic" nghĩa tiếng Việt là "đẳng trương". Đẳng trương mô tả tính chất của dung dịch có cùng nồng độ với dịch cơ thể.
Phát âm "isotonic" như thế nào?
"isotonic" có phiên âm IPA /ˌaɪsoʊˈtɒnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isotonic"?
Isotonic solutions are used in IV therapy to maintain electrolyte balance. — Dung dịch muối đẳng trương được sử dụng trong truyền dịch để cân bằng điện giải.