Tiếng Việt
Đánh dấu tiếng Anh là gì?
đánh dấu tiếng Anh là mark /mɑrk/. đánh dấu để nhận biết hoặc ghi chú, như vẽ hoặc ghi chú vào giấy hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mark
Ví dụ câu với đánh dấu / mark
- 1
Tôi đã đánh dấu các trang quan trọng trong sách của mình.
I marked the important pages in my book.
- 2
Bạn có thể đánh dấu các mục cần xem lại sau này.
You can mark the items to review later.
Ghi chú dùng từ đánh dấu
Đánh dấu là hành động ghi chú hoặc nhận biết một vật thể hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'highlight' (làm nổi bật), 'tag' (gắn thẻ), và 'label' (dán nhãn).
Video minh hoạ đánh dấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh dấu
Câu hỏi thường gặp về "đánh dấu"
Đánh dấu tiếng Anh là gì?
Đánh dấu tiếng Anh là "mark" (động từ), nghĩa là: đánh dấu để nhận biết hoặc ghi chú, như vẽ hoặc ghi chú vào giấy hoặc vật thể.
"mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mark" nghĩa tiếng Việt là "đánh dấu". Đánh dấu là hành động ghi chú hoặc nhận biết một vật thể hoặc thông tin.
Phát âm "mark" như thế nào?
"mark" có phiên âm IPA /mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mark"?
I marked the important pages in my book. — Tôi đã đánh dấu các trang quan trọng trong sách của mình.