The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh dấu cột mốc tiếng Anh là gì?

đánh dấu cột mốc tiếng Anh là mark a milestone /mɑrk ə ˈmaɪlstoʊn/. đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc bước ngoặt trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

Hình minh hoạ "đánh dấu cột mốc" tiếng Anh là "mark a milestone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mark a milestone

Cụm từ
/mɑrk ə ˈmaɪlstoʊn/

Ví dụ câu với đánh dấu cột mốc / mark a milestone

  1. 1

    Chúng tôi đã đánh dấu cột mốc quan trọng này bằng lễ kỷ niệm lớn.

    We marked this important milestone with a grand celebration.

  2. 2

    Việc hoàn thành dự án này là một cột mốc lớn đối với công ty.

    Completing this project was a major milestone for the company.

Ghi chú dùng từ đánh dấu cột mốc

Cụm từ này dùng để chỉ việc ghi nhận hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: 'milestone' (mốc quan trọng), 'achievement' (thành tựu), 'breakthrough' (bước đột phá).

Video minh hoạ đánh dấu cột mốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh dấu cột mốc

Câu hỏi thường gặp về "đánh dấu cột mốc"

Đánh dấu cột mốc tiếng Anh là gì?

Đánh dấu cột mốc tiếng Anh là "mark a milestone" (cụm từ), nghĩa là: đánh dấu một sự kiện quan trọng hoặc bước ngoặt trong quá trình phát triển hoặc lịch sử.

"mark a milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mark a milestone" nghĩa tiếng Việt là "đánh dấu cột mốc". Cụm từ này dùng để chỉ việc ghi nhận hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

Phát âm "mark a milestone" như thế nào?

"mark a milestone" có phiên âm IPA /mɑrk ə ˈmaɪlstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mark a milestone"?

We marked this important milestone with a grand celebration. — Chúng tôi đã đánh dấu cột mốc quan trọng này bằng lễ kỷ niệm lớn.