The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Danh sách học sinh tiếng Anh là gì?

Danh sách học sinh tiếng Anh là Student List /ˈstuːdənt lɪst/. Danh sách các học sinh trong lớp hoặc trường.

Hình minh hoạ "Danh sách học sinh" tiếng Anh là "Student List"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Student List

Danh từ
/ˈstuːdənt lɪst/

Ví dụ câu với Danh sách học sinh / Student List

  1. 1

    Danh sách học sinh đã được cập nhật mới nhất.

    The student list was updated yesterday.

  2. 2

    Bạn có thể xem danh sách học sinh trong phòng ban này.

    You can view the student list in this department.

Ghi chú dùng từ Danh sách học sinh

Danh sách học sinh là danh mục các tên của các học sinh. Các thuật ngữ liên quan: danh sách lớp (class list), hồ sơ học sinh (student profile), quản lý học sinh (student management).

Video minh hoạ Danh sách học sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Danh sách học sinh

Câu hỏi thường gặp về "Danh sách học sinh"

Danh sách học sinh tiếng Anh là gì?

Danh sách học sinh tiếng Anh là "Student List" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các học sinh trong lớp hoặc trường.

"Student List" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Student List" nghĩa tiếng Việt là "Danh sách học sinh". Danh sách học sinh là danh mục các tên của các học sinh.

Phát âm "Student List" như thế nào?

"Student List" có phiên âm IPA /ˈstuːdənt lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Student List"?

The student list was updated yesterday. — Danh sách học sinh đã được cập nhật mới nhất.