The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Danh sách bạn bè tiếng Anh là gì?

danh sách bạn bè tiếng Anh là Friends list /frɛndz lɪst/. Danh sách các người bạn trong một mạng xã hội hoặc danh bạ điện thoại.

Hình minh hoạ "danh sách bạn bè" tiếng Anh là "Friends list"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Friends list

Danh từ
/frɛndz lɪst/

Ví dụ câu với danh sách bạn bè / Friends list

  1. 1

    Tôi kiểm tra danh sách bạn bè của mình hàng ngày để cập nhật các liên hệ mới.

    I check my friends list daily to update new contacts.

  2. 2

    Bạn có thể thêm hoặc xóa bạn bè khỏi danh sách của mình dễ dàng.

    You can easily add or remove friends from your list.

Ghi chú dùng từ danh sách bạn bè

Danh sách bạn bè là tập hợp các người quen biết trên mạng xã hội hoặc điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'friend' (bạn bè), 'contact' (liên hệ), 'social network' (mạng xã hội).

Video minh hoạ danh sách bạn bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với danh sách bạn bè

Câu hỏi thường gặp về "danh sách bạn bè"

Danh sách bạn bè tiếng Anh là gì?

Danh sách bạn bè tiếng Anh là "Friends list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các người bạn trong một mạng xã hội hoặc danh bạ điện thoại.

"Friends list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Friends list" nghĩa tiếng Việt là "danh sách bạn bè". Danh sách bạn bè là tập hợp các người quen biết trên mạng xã hội hoặc điện thoại.

Phát âm "Friends list" như thế nào?

"Friends list" có phiên âm IPA /frɛndz lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Friends list"?

I check my friends list daily to update new contacts. — Tôi kiểm tra danh sách bạn bè của mình hàng ngày để cập nhật các liên hệ mới.