Tiếng Việt
Danh sách cấm tiếng Anh là gì?
danh sách cấm tiếng Anh là Prohibited list /prəˈhɪbɪtɪd lɪst/. Danh sách các mục bị cấm hoặc không được phép sử dụng hoặc truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prohibited list
Ví dụ câu với danh sách cấm / Prohibited list
- 1
Danh sách cấm này bao gồm các sản phẩm không hợp lệ.
This prohibited list includes invalid products.
- 2
Bạn cần kiểm tra danh sách cấm trước khi đăng ký.
You need to check the prohibited list before registering.
Ghi chú dùng từ danh sách cấm
Danh sách cấm là danh sách các mục bị hạn chế hoặc cấm sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'banned list' (danh sách cấm), 'restriction' (hạn chế), 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ danh sách cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh sách cấm
Câu hỏi thường gặp về "danh sách cấm"
Danh sách cấm tiếng Anh là gì?
Danh sách cấm tiếng Anh là "Prohibited list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mục bị cấm hoặc không được phép sử dụng hoặc truy cập.
"Prohibited list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prohibited list" nghĩa tiếng Việt là "danh sách cấm". Danh sách cấm là danh sách các mục bị hạn chế hoặc cấm sử dụng.
Phát âm "Prohibited list" như thế nào?
"Prohibited list" có phiên âm IPA /prəˈhɪbɪtɪd lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prohibited list"?
This prohibited list includes invalid products. — Danh sách cấm này bao gồm các sản phẩm không hợp lệ.