The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Danh sách khách hàng tiếng Anh là gì?

danh sách khách hàng tiếng Anh là Customer list /ˈkʌstəmər lɪst/. Danh sách các khách hàng đã đăng ký hoặc mua hàng của một công ty hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "danh sách khách hàng" tiếng Anh là "Customer list"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Customer list

Danh từ
/ˈkʌstəmər lɪst/

Ví dụ câu với danh sách khách hàng / Customer list

  1. 1

    Chúng tôi đã cập nhật danh sách khách hàng mới nhất trong hệ thống.

    We have updated the latest customer list in the system.

  2. 2

    Danh sách khách hàng giúp chúng tôi theo dõi các đơn hàng đã gửi.

    The customer list helps us track the orders that have been shipped.

Ghi chú dùng từ danh sách khách hàng

Danh sách khách hàng là tập hợp các thông tin về khách hàng, thường dùng trong kinh doanh để quản lý khách hàng. Các từ liên quan: 'database' (cơ sở dữ liệu), 'client' (khách hàng), 'CRM' (quản lý quan hệ khách hàng).

Video minh hoạ danh sách khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với danh sách khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "danh sách khách hàng"

Danh sách khách hàng tiếng Anh là gì?

Danh sách khách hàng tiếng Anh là "Customer list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các khách hàng đã đăng ký hoặc mua hàng của một công ty hoặc cá nhân.

"Customer list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Customer list" nghĩa tiếng Việt là "danh sách khách hàng". Danh sách khách hàng là tập hợp các thông tin về khách hàng, thường dùng trong kinh doanh để quản lý khách hàng.

Phát âm "Customer list" như thế nào?

"Customer list" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Customer list"?

We have updated the latest customer list in the system. — Chúng tôi đã cập nhật danh sách khách hàng mới nhất trong hệ thống.