The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Danh sách nhân viên tiếng Anh là gì?

danh sách nhân viên tiếng Anh là Employee list /ɛmˈplɔɪiː lɪst/. Danh sách các nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "danh sách nhân viên" tiếng Anh là "Employee list"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Employee list

Danh từ
/ɛmˈplɔɪiː lɪst/

Ví dụ câu với danh sách nhân viên / Employee list

  1. 1

    Tôi đã xem danh sách nhân viên để biết ai đang làm việc hôm nay.

    I checked the employee list to see who is working today.

  2. 2

    Danh sách nhân viên cần cập nhật để phản ánh các thay đổi mới nhất.

    The employee list needs to be updated to reflect the latest changes.

Ghi chú dùng từ danh sách nhân viên

Danh sách nhân viên là danh mục các cá nhân làm việc trong một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'staff' (nhân viên), 'team' (đội nhóm), 'workforce' (lực lượng lao động).

Video minh hoạ danh sách nhân viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với danh sách nhân viên

Câu hỏi thường gặp về "danh sách nhân viên"

Danh sách nhân viên tiếng Anh là gì?

Danh sách nhân viên tiếng Anh là "Employee list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

"Employee list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Employee list" nghĩa tiếng Việt là "danh sách nhân viên". Danh sách nhân viên là danh mục các cá nhân làm việc trong một tổ chức.

Phát âm "Employee list" như thế nào?

"Employee list" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪiː lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Employee list"?

I checked the employee list to see who is working today. — Tôi đã xem danh sách nhân viên để biết ai đang làm việc hôm nay.