Tiếng Việt
Đánh vảy tiếng Anh là gì?
đánh vảy tiếng Anh là scale the fish /skeɪl ðə fɪʃ/. Lột vảy cá để làm sạch hoặc chuẩn bị cho việc chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scale the fish
Ví dụ câu với đánh vảy / scale the fish
- 1
Anh ấy đã đánh vảy cá trước khi nấu ăn.
He scaled the fish before cooking.
- 2
Cô ấy cần đánh vảy cá để chuẩn bị cho bữa tối.
She needs to scale the fish for dinner.
Ghi chú dùng từ đánh vảy
Đánh vảy là hành động loại bỏ vảy khỏi cá. Các từ liên quan: 'fillet' (phi lê), 'cleaning' (làm sạch), 'preparing' (chuẩn bị).
Video minh hoạ đánh vảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh vảy
Câu hỏi thường gặp về "đánh vảy"
Đánh vảy tiếng Anh là gì?
Đánh vảy tiếng Anh là "scale the fish" (động từ), nghĩa là: Lột vảy cá để làm sạch hoặc chuẩn bị cho việc chế biến.
"scale the fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scale the fish" nghĩa tiếng Việt là "đánh vảy". Đánh vảy là hành động loại bỏ vảy khỏi cá.
Phát âm "scale the fish" như thế nào?
"scale the fish" có phiên âm IPA /skeɪl ðə fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scale the fish"?
He scaled the fish before cooking. — Anh ấy đã đánh vảy cá trước khi nấu ăn.