Tiếng Việt
Dịu giọng tiếng Anh là gì?
dịu giọng tiếng Anh là soften one's voice /ˈsɑfən wʌnz vɔɪs/. làm cho giọng nói trở nên nhẹ nhàng, dịu dàng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soften one's voice
Ví dụ câu với dịu giọng / soften one's voice
- 1
Khi nói chuyện với trẻ nhỏ, cô ấy thường dịu giọng để không làm bé sợ.
She often softens her voice when talking to children to avoid scaring them.
- 2
Anh ấy đã dịu giọng lại để trấn an người đang khóc.
He softened his voice to comfort the crying person.
Ghi chú dùng từ dịu giọng
Dịu giọng là hành động làm cho giọng nói trở nên nhẹ nhàng, êm dịu hơn. Các từ liên quan: 'gentle' (nhẹ nhàng), 'calm' (bình tĩnh), 'soothe' (xoa dịu).
Video minh hoạ dịu giọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dịu giọng
Câu hỏi thường gặp về "dịu giọng"
Dịu giọng tiếng Anh là gì?
Dịu giọng tiếng Anh là "soften one's voice" (động từ), nghĩa là: làm cho giọng nói trở nên nhẹ nhàng, dịu dàng hơn.
"soften one's voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soften one's voice" nghĩa tiếng Việt là "dịu giọng". Dịu giọng là hành động làm cho giọng nói trở nên nhẹ nhàng, êm dịu hơn.
Phát âm "soften one's voice" như thế nào?
"soften one's voice" có phiên âm IPA /ˈsɑfən wʌnz vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soften one's voice"?
She often softens her voice when talking to children to avoid scaring them. — Khi nói chuyện với trẻ nhỏ, cô ấy thường dịu giọng để không làm bé sợ.