Tiếng Việt
Đất bị bỏ hóa tiếng Anh là gì?
Đất bị bỏ hóa tiếng Anh là Fallow Land /ˈfæloʊ lænd/. Đất không sử dụng hoặc không canh tác trong một thời gian dài, thường để đất phục hồi hoặc chuẩn bị cho mùa vụ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fallow Land
Ví dụ câu với Đất bị bỏ hóa / Fallow Land
- 1
The farmers left the land fallow for a year to restore its fertility.
Nông dân để đất trống trong một năm để khôi phục độ màu mỡ.
- 2
Fallow land can help improve soil quality over time.
Đất bỏ hoang có thể giúp cải thiện chất lượng đất theo thời gian.
Ghi chú dùng từ Đất bị bỏ hóa
Đất bỏ hoang là đất không canh tác trong một thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'crop rotation' (luân canh), 'soil fertility' (độ màu mỡ của đất), 'conservation' (bảo tồn).
Video minh hoạ Đất bị bỏ hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất bị bỏ hóa
Câu hỏi thường gặp về "Đất bị bỏ hóa"
Đất bị bỏ hóa tiếng Anh là gì?
Đất bị bỏ hóa tiếng Anh là "Fallow Land" (danh từ), nghĩa là: Đất không sử dụng hoặc không canh tác trong một thời gian dài, thường để đất phục hồi hoặc chuẩn bị cho mùa vụ mới.
"Fallow Land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fallow Land" nghĩa tiếng Việt là "Đất bị bỏ hóa". Đất bỏ hoang là đất không canh tác trong một thời gian.
Phát âm "Fallow Land" như thế nào?
"Fallow Land" có phiên âm IPA /ˈfæloʊ lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fallow Land"?
Nông dân để đất trống trong một năm để khôi phục độ màu mỡ. — The farmers left the land fallow for a year to restore its fertility.