Tiếng Việt
Đất đá tiếng Anh là gì?
Đất đá tiếng Anh là stony soil /ˈstoʊni soʊl/. Loại đất có nhiều đá, thường cứng và khó trồng trọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stony soil
Ví dụ câu với Đất đá / stony soil
- 1
Nông dân gặp khó khăn khi trồng cây trên đất đá.
Farmers face difficulties when planting on stony soil.
- 2
Đất đá làm cho việc xây dựng trở nên phức tạp hơn.
Stony soil makes construction more complicated.
Ghi chú dùng từ Đất đá
Đất đá là loại đất chứa nhiều đá, ảnh hưởng đến nông nghiệp và xây dựng. Các từ liên quan: 'soil' (đất), 'rocky' (đầy đá), 'terrain' (địa hình).
Video minh hoạ Đất đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất đá
Câu hỏi thường gặp về "Đất đá"
Đất đá tiếng Anh là gì?
Đất đá tiếng Anh là "stony soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất có nhiều đá, thường cứng và khó trồng trọt.
"stony soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stony soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất đá". Đất đá là loại đất chứa nhiều đá, ảnh hưởng đến nông nghiệp và xây dựng.
Phát âm "stony soil" như thế nào?
"stony soil" có phiên âm IPA /ˈstoʊni soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stony soil"?
Farmers face difficulties when planting on stony soil. — Nông dân gặp khó khăn khi trồng cây trên đất đá.