Tiếng Việt
Đất sứ tiếng Anh là gì?
đất sứ tiếng Anh là porcelain clay /ˈpɔːsəlɪn kleɪ/. Loại đất sét đặc biệt dùng để làm sứ, có độ mịn và độ bền cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
porcelain clay
Ví dụ câu với đất sứ / porcelain clay
- 1
The artisan shaped the porcelain clay into a delicate vase.
Thợ thủ công đã tạo hình đất sứ thành một chiếc bình tinh xảo.
- 2
Porcelain clay is fired at high temperatures to produce fine china.
Đất sứ được nung ở nhiệt độ cao để tạo ra đồ sứ mịn.
Ghi chú dùng từ đất sứ
Đất sứ là loại đất sét dùng để làm đồ sứ, có đặc tính mịn và cứng. Các thuật ngữ liên quan: 'ceramics' (nghề gốm), 'china' (đồ sứ Trung Quốc), 'firing' (nung).
Video minh hoạ đất sứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đất sứ
Câu hỏi thường gặp về "đất sứ"
Đất sứ tiếng Anh là gì?
Đất sứ tiếng Anh là "porcelain clay" (danh từ), nghĩa là: Loại đất sét đặc biệt dùng để làm sứ, có độ mịn và độ bền cao.
"porcelain clay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"porcelain clay" nghĩa tiếng Việt là "đất sứ". Đất sứ là loại đất sét dùng để làm đồ sứ, có đặc tính mịn và cứng.
Phát âm "porcelain clay" như thế nào?
"porcelain clay" có phiên âm IPA /ˈpɔːsəlɪn kleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "porcelain clay"?
Thợ thủ công đã tạo hình đất sứ thành một chiếc bình tinh xảo. — The artisan shaped the porcelain clay into a delicate vase.