Tiếng Việt
Đất mặt nước tiếng Anh là gì?
Đất mặt nước tiếng Anh là waterfront land /ˈwɔːtərfrʌnt lænd/. Địa điểm đất liền nằm gần hoặc giáp với mặt nước như sông, hồ hoặc biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waterfront land
Ví dụ câu với Đất mặt nước / waterfront land
- 1
Chúng tôi đã mua một mảnh đất mặt nước để xây nhà nghỉ dưỡng.
They bought a waterfront land to build a vacation home.
- 2
Khu đất mặt nước này rất đắc giá vì view đẹp.
This waterfront land is very expensive because of the beautiful view.
Ghi chú dùng từ Đất mặt nước
Đất mặt nước là loại đất nằm gần mặt nước, thường có giá trị cao. Các thuật ngữ liên quan: 'địa điểm', 'bất động sản', 'view'.
Video minh hoạ Đất mặt nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất mặt nước
Câu hỏi thường gặp về "Đất mặt nước"
Đất mặt nước tiếng Anh là gì?
Đất mặt nước tiếng Anh là "waterfront land" (danh từ), nghĩa là: Địa điểm đất liền nằm gần hoặc giáp với mặt nước như sông, hồ hoặc biển.
"waterfront land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waterfront land" nghĩa tiếng Việt là "Đất mặt nước". Đất mặt nước là loại đất nằm gần mặt nước, thường có giá trị cao.
Phát âm "waterfront land" như thế nào?
"waterfront land" có phiên âm IPA /ˈwɔːtərfrʌnt lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waterfront land"?
They bought a waterfront land to build a vacation home. — Chúng tôi đã mua một mảnh đất mặt nước để xây nhà nghỉ dưỡng.