The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất nhiễm mặn tiếng Anh là gì?

Đất nhiễm mặn tiếng Anh là Saline-affected soil /ˈseɪlaɪn əˈfɛktɪd ˈsɔɪl/. Đất bị nhiễm muối hoặc muối hòa tan, gây khó khăn cho cây trồng phát triển.

Hình minh hoạ "Đất nhiễm mặn" tiếng Anh là "Saline-affected soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saline-affected soil

Danh từ
/ˈseɪlaɪn əˈfɛktɪd ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất nhiễm mặn / Saline-affected soil

  1. 1

    Nông dân cần cải tạo đất nhiễm mặn để trồng trọt hiệu quả hơn.

    Farmers need to remediate saline-affected soil to improve crop yields.

  2. 2

    Việc xử lý đất nhiễm mặn là bước quan trọng trong nông nghiệp vùng ven biển.

    Treating saline-affected soil is an important step in coastal agriculture.

Ghi chú dùng từ Đất nhiễm mặn

Đất nhiễm mặn là loại đất chứa hàm lượng muối cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'salinity' (độ mặn), 'soil remediation' (cải tạo đất), 'salt tolerance' (khả năng chịu muối của cây).

Video minh hoạ Đất nhiễm mặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất nhiễm mặn

Câu hỏi thường gặp về "Đất nhiễm mặn"

Đất nhiễm mặn tiếng Anh là gì?

Đất nhiễm mặn tiếng Anh là "Saline-affected soil" (danh từ), nghĩa là: Đất bị nhiễm muối hoặc muối hòa tan, gây khó khăn cho cây trồng phát triển.

"Saline-affected soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saline-affected soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất nhiễm mặn". Đất nhiễm mặn là loại đất chứa hàm lượng muối cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cây trồng.

Phát âm "Saline-affected soil" như thế nào?

"Saline-affected soil" có phiên âm IPA /ˈseɪlaɪn əˈfɛktɪd ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saline-affected soil"?

Farmers need to remediate saline-affected soil to improve crop yields. — Nông dân cần cải tạo đất nhiễm mặn để trồng trọt hiệu quả hơn.