Tiếng Việt
Đất quy hoạch tiếng Anh là gì?
Đất quy hoạch tiếng Anh là zoned land /zoʊnd lænd/. Đất đã được phân vùng quy hoạch rõ ràng theo kế hoạch sử dụng đất của chính quyền địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zoned land
Ví dụ câu với Đất quy hoạch / zoned land
- 1
The government designated this area as zoned land for residential development.
Chính phủ đã chỉ định khu vực này là đất quy hoạch cho phát triển nhà ở.
- 2
Developers are interested in purchasing zoned land for commercial projects.
Các nhà phát triển quan tâm đến việc mua đất quy hoạch để xây dựng dự án thương mại.
Ghi chú dùng từ Đất quy hoạch
Đất quy hoạch là loại đất đã được phân vùng rõ ràng theo quy hoạch của chính quyền. Các thuật ngữ liên quan: 'zoning', 'land use plan', 'regulation'.
Video minh hoạ Đất quy hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất quy hoạch
Câu hỏi thường gặp về "Đất quy hoạch"
Đất quy hoạch tiếng Anh là gì?
Đất quy hoạch tiếng Anh là "zoned land" (cụm từ), nghĩa là: Đất đã được phân vùng quy hoạch rõ ràng theo kế hoạch sử dụng đất của chính quyền địa phương.
"zoned land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zoned land" nghĩa tiếng Việt là "Đất quy hoạch". Đất quy hoạch là loại đất đã được phân vùng rõ ràng theo quy hoạch của chính quyền.
Phát âm "zoned land" như thế nào?
"zoned land" có phiên âm IPA /zoʊnd lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zoned land"?
Chính phủ đã chỉ định khu vực này là đất quy hoạch cho phát triển nhà ở. — The government designated this area as zoned land for residential development.