Tiếng Việt
Đặt vé máy bay tiếng Anh là gì?
đặt vé máy bay tiếng Anh là Book a flight /bʊk ə flaɪt/. Đặt chỗ cho chuyến bay trước để đảm bảo có chỗ trên máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Book a flight
Ví dụ câu với đặt vé máy bay / Book a flight
- 1
Tôi cần đặt vé máy bay cho chuyến đi tới Hà Nội vào tuần tới.
I need to book a flight to Hanoi next week.
- 2
Bạn đã đặt vé máy bay chưa?
Have you booked your flight yet?
Ghi chú dùng từ đặt vé máy bay
Đặt vé máy bay là hành động mua chỗ trên chuyến bay trước ngày khởi hành. Các thuật ngữ liên quan: đặt chỗ (reserve), vé điện tử (e-ticket), hành trình (itinerary).
Video minh hoạ đặt vé máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt vé máy bay
Câu hỏi thường gặp về "đặt vé máy bay"
Đặt vé máy bay tiếng Anh là gì?
Đặt vé máy bay tiếng Anh là "Book a flight" (động từ), nghĩa là: Đặt chỗ cho chuyến bay trước để đảm bảo có chỗ trên máy bay.
"Book a flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Book a flight" nghĩa tiếng Việt là "đặt vé máy bay". Đặt vé máy bay là hành động mua chỗ trên chuyến bay trước ngày khởi hành.
Phát âm "Book a flight" như thế nào?
"Book a flight" có phiên âm IPA /bʊk ə flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Book a flight"?
I need to book a flight to Hanoi next week. — Tôi cần đặt vé máy bay cho chuyến đi tới Hà Nội vào tuần tới.