Tiếng Việt
Đau cột sống tiếng Anh là gì?
đau cột sống tiếng Anh là spinal pain /ˈspaɪnl peɪn/. Đau cột sống là cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng cột sống, có thể do chấn thương hoặc các vấn đề về cột sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spinal pain
Ví dụ câu với đau cột sống / spinal pain
- 1
Tôi bị đau cột sống sau khi nâng vật nặng.
I experienced spinal pain after lifting a heavy object.
- 2
Chấn thương cột sống cần được điều trị kịp thời.
Spinal injury requires prompt treatment.
Ghi chú dùng từ đau cột sống
Đau cột sống liên quan đến các vấn đề về cột sống như thoái hóa hoặc chấn thương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vertebra' (đốt sống), 'discs' (đĩa đệm), 'herniation' (thoát vị).
Video minh hoạ đau cột sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau cột sống
Câu hỏi thường gặp về "đau cột sống"
Đau cột sống tiếng Anh là gì?
Đau cột sống tiếng Anh là "spinal pain" (danh từ), nghĩa là: Đau cột sống là cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng cột sống, có thể do chấn thương hoặc các vấn đề về cột sống.
"spinal pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spinal pain" nghĩa tiếng Việt là "đau cột sống". Đau cột sống liên quan đến các vấn đề về cột sống như thoái hóa hoặc chấn thương.
Phát âm "spinal pain" như thế nào?
"spinal pain" có phiên âm IPA /ˈspaɪnl peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spinal pain"?
I experienced spinal pain after lifting a heavy object. — Tôi bị đau cột sống sau khi nâng vật nặng.