Tiếng Việt
Đầu đạn tiếng Anh là gì?
đầu đạn tiếng Anh là warhead /ˈwɔːrˌhɛd/. Phần của tên lửa hoặc bom chứa chất nổ hoặc chất phóng thích, nhằm gây sát thương khi va chạm hoặc sau khi rời khỏi phương tiện phóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warhead
Ví dụ câu với đầu đạn / warhead
- 1
The missile's warhead was designed to destroy its target accurately.
Tên lửa có đầu đạn được thiết kế để tiêu diệt mục tiêu chính xác.
- 2
The warhead contained a high-explosive charge for maximum impact.
Đầu đạn chứa một lượng lớn thuốc nổ để gây ảnh hưởng tối đa.
Ghi chú dùng từ đầu đạn
Đầu đạn là phần quan trọng của vũ khí hủy diệt hàng loạt như tên lửa hoặc bom. Các thuật ngữ liên quan: 'missile' (tên lửa), 'explosive' (chất nổ), 'payload' (tải trọng).
Video minh hoạ đầu đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầu đạn
Câu hỏi thường gặp về "đầu đạn"
Đầu đạn tiếng Anh là gì?
Đầu đạn tiếng Anh là "warhead" (danh từ), nghĩa là: Phần của tên lửa hoặc bom chứa chất nổ hoặc chất phóng thích, nhằm gây sát thương khi va chạm hoặc sau khi rời khỏi phương tiện phóng.
"warhead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warhead" nghĩa tiếng Việt là "đầu đạn". Đầu đạn là phần quan trọng của vũ khí hủy diệt hàng loạt như tên lửa hoặc bom.
Phát âm "warhead" như thế nào?
"warhead" có phiên âm IPA /ˈwɔːrˌhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warhead"?
Tên lửa có đầu đạn được thiết kế để tiêu diệt mục tiêu chính xác. — The missile's warhead was designed to destroy its target accurately.