Tiếng Việt
Dầu mỏ tiếng Anh là gì?
dầu mỏ tiếng Anh là petroleum /pəˈtroʊliəm/. Dầu mỏ là một loại nhiên liệu lỏng tự nhiên thu được từ các mỏ dầu dưới lòng đất, dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu cho công nghiệp hoá chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petroleum
Ví dụ câu với dầu mỏ / petroleum
- 1
Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính trên thế giới.
Petroleum is the main energy source worldwide.
- 2
Chúng ta cần tìm các nguồn năng lượng thay thế cho dầu mỏ.
We need to find alternative energy sources to petroleum.
Ghi chú dùng từ dầu mỏ
Dầu mỏ là một loại nhiên liệu hoá thạch quan trọng. Các từ liên quan: 'crude oil' (dầu thô), 'refinery' (nhà máy lọc dầu), 'fossil fuel' (nhiên liệu hoá thạch).
Video minh hoạ dầu mỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dầu mỏ
Câu hỏi thường gặp về "dầu mỏ"
Dầu mỏ tiếng Anh là gì?
Dầu mỏ tiếng Anh là "petroleum" (danh từ), nghĩa là: Dầu mỏ là một loại nhiên liệu lỏng tự nhiên thu được từ các mỏ dầu dưới lòng đất, dùng làm nhiên liệu và nguyên liệu cho công nghiệp hoá chất.
"petroleum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petroleum" nghĩa tiếng Việt là "dầu mỏ". Dầu mỏ là một loại nhiên liệu hoá thạch quan trọng.
Phát âm "petroleum" như thế nào?
"petroleum" có phiên âm IPA /pəˈtroʊliəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petroleum"?
Petroleum is the main energy source worldwide. — Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính trên thế giới.