Tiếng Việt
Dầu gan cá moruy tiếng Anh là gì?
dầu gan cá moruy tiếng Anh là cod liver oil /kɒd ˈlɪvər ɔɪl/. Dầu gan của cá moruy, một loại dầu bổ sung chứa nhiều vitamin A và D, thường dùng để cải thiện sức khỏe xương và mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cod liver oil
Ví dụ câu với dầu gan cá moruy / cod liver oil
- 1
Tôi uống dầu gan cá moruy hàng ngày để bổ sung vitamin.
I take cod liver oil daily to supplement my vitamins.
- 2
Dầu gan cá moruy giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Cod liver oil helps boost the immune system.
Ghi chú dùng từ dầu gan cá moruy
Dầu gan cá moruy là nguồn tự nhiên của vitamin A và D. Các thuật ngữ liên quan: vitamin A (vitamin A), vitamin D (vitamin D), bổ sung dinh dưỡng (nutritional supplement).
Video minh hoạ dầu gan cá moruy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu gan cá moruy
Câu hỏi thường gặp về "dầu gan cá moruy"
Dầu gan cá moruy tiếng Anh là gì?
Dầu gan cá moruy tiếng Anh là "cod liver oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu gan của cá moruy, một loại dầu bổ sung chứa nhiều vitamin A và D, thường dùng để cải thiện sức khỏe xương và mắt.
"cod liver oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cod liver oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu gan cá moruy". Dầu gan cá moruy là nguồn tự nhiên của vitamin A và D.
Phát âm "cod liver oil" như thế nào?
"cod liver oil" có phiên âm IPA /kɒd ˈlɪvər ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cod liver oil"?
I take cod liver oil daily to supplement my vitamins. — Tôi uống dầu gan cá moruy hàng ngày để bổ sung vitamin.