The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu khoáng tiếng Anh là gì?

Dầu khoáng tiếng Anh là Mineral oil /ˈmɪnərəl ɔɪl/. Dầu khoáng là loại dầu được chiết xuất từ dầu mỏ, thường dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Hình minh hoạ "Dầu khoáng" tiếng Anh là "Mineral oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mineral oil

Danh từ
/ˈmɪnərəl ɔɪl/

Ví dụ câu với Dầu khoáng / Mineral oil

  1. 1

    Mineral oil is often used in baby lotions.

    Dầu khoáng thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng da dành cho trẻ sơ sinh.

  2. 2

    He applied mineral oil to the machinery to prevent rust.

    Anh ấy đã bôi dầu khoáng lên máy móc để chống gỉ.

Ghi chú dùng từ Dầu khoáng

Dầu khoáng là một loại dầu tinh chế từ dầu mỏ, liên quan đến các thuật ngữ như 'petroleum' (dầu mỏ), 'lubricant' (dầu bôi trơn), và 'cosmetic' (mỹ phẩm).

Video minh hoạ Dầu khoáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dầu khoáng

Câu hỏi thường gặp về "Dầu khoáng"

Dầu khoáng tiếng Anh là gì?

Dầu khoáng tiếng Anh là "Mineral oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu khoáng là loại dầu được chiết xuất từ dầu mỏ, thường dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

"Mineral oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mineral oil" nghĩa tiếng Việt là "Dầu khoáng". Dầu khoáng là một loại dầu tinh chế từ dầu mỏ, liên quan đến các thuật ngữ như 'petroleum' (dầu mỏ), 'lubricant' (dầu bôi trơn), và 'cosmetic' (mỹ phẩm).

Phát âm "Mineral oil" như thế nào?

"Mineral oil" có phiên âm IPA /ˈmɪnərəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mineral oil"?

Dầu khoáng thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng da dành cho trẻ sơ sinh. — Mineral oil is often used in baby lotions.