Tiếng Việt
Dấu lăn tay tiếng Anh là gì?
dấu lăn tay tiếng Anh là rolled fingerprint /rəʊld ˈfɪŋɡəprɪnt/. Dấu vân tay được tạo bằng cách lăn ngón tay trên bề mặt để lấy mẫu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rolled fingerprint
Ví dụ câu với dấu lăn tay / rolled fingerprint
- 1
The police collected a rolled fingerprint from the crime scene.
Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay lăn từ hiện trường vụ án.
- 2
A rolled fingerprint provides a clear image of the fingerprint pattern.
Dấu vân tay lăn cung cấp hình ảnh rõ ràng về mẫu vân tay.
Ghi chú dùng từ dấu lăn tay
Dấu lăn tay là phương pháp lấy dấu vân tay bằng cách lăn ngón tay trên giấy hoặc bề mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'latent fingerprint' (dấu vân tay tiềm ẩn), 'fingerprint analysis' (phân tích vân tay), 'biometric identification' (nhận dạng sinh trắc học).
Video minh hoạ dấu lăn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu lăn tay
Câu hỏi thường gặp về "dấu lăn tay"
Dấu lăn tay tiếng Anh là gì?
Dấu lăn tay tiếng Anh là "rolled fingerprint" (danh từ), nghĩa là: Dấu vân tay được tạo bằng cách lăn ngón tay trên bề mặt để lấy mẫu.
"rolled fingerprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rolled fingerprint" nghĩa tiếng Việt là "dấu lăn tay". Dấu lăn tay là phương pháp lấy dấu vân tay bằng cách lăn ngón tay trên giấy hoặc bề mặt.
Phát âm "rolled fingerprint" như thế nào?
"rolled fingerprint" có phiên âm IPA /rəʊld ˈfɪŋɡəprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rolled fingerprint"?
Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay lăn từ hiện trường vụ án. — The police collected a rolled fingerprint from the crime scene.