Tiếng Việt
Máy chấm vân tay tiếng Anh là gì?
máy chấm vân tay tiếng Anh là fingerprint scanner /ˈfɪŋɡərˌprɪnt ˈskænər/. Thiết bị nhận dạng dựa trên dấu vân tay để xác thực danh tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fingerprint scanner
Ví dụ câu với máy chấm vân tay / fingerprint scanner
- 1
Họ sử dụng máy chấm vân tay để mở cửa an ninh.
They used the fingerprint scanner to open the security door.
- 2
Máy chấm vân tay giúp kiểm soát truy cập hiệu quả hơn.
The fingerprint scanner helps control access more effectively.
Ghi chú dùng từ máy chấm vân tay
Máy chấm vân tay là thiết bị nhận dạng sinh trắc học dựa trên dấu vân tay. Các thuật ngữ liên quan: 'biometric scanner' (máy quét sinh trắc học), 'authentication' (xác thực), 'security system' (hệ thống an ninh).
Video minh hoạ máy chấm vân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chấm vân tay
Câu hỏi thường gặp về "máy chấm vân tay"
Máy chấm vân tay tiếng Anh là gì?
Máy chấm vân tay tiếng Anh là "fingerprint scanner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhận dạng dựa trên dấu vân tay để xác thực danh tính.
"fingerprint scanner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fingerprint scanner" nghĩa tiếng Việt là "máy chấm vân tay". Máy chấm vân tay là thiết bị nhận dạng sinh trắc học dựa trên dấu vân tay.
Phát âm "fingerprint scanner" như thế nào?
"fingerprint scanner" có phiên âm IPA /ˈfɪŋɡərˌprɪnt ˈskænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fingerprint scanner"?
They used the fingerprint scanner to open the security door. — Họ sử dụng máy chấm vân tay để mở cửa an ninh.