Tiếng Việt
Dấu nhân (x) tiếng Anh là gì?
dấu nhân (x) tiếng Anh là multiplication sign /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən saɪn/. Dấu nhân (x) là ký hiệu dùng để biểu thị phép nhân trong toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiplication sign
Ví dụ câu với dấu nhân (x) / multiplication sign
- 1
Trong phép tính 3 x 4, dấu nhân thể hiện phép nhân.
In the calculation 3 x 4, the multiplication sign indicates multiplication.
- 2
Bạn cần dùng dấu nhân để nhân hai số này.
You need to use the multiplication sign to multiply these two numbers.
Ghi chú dùng từ dấu nhân (x)
Dấu nhân (x) dùng để biểu thị phép nhân trong toán học. Các từ liên quan: phép cộng (+), phép trừ (-), phép chia (÷).
Video minh hoạ dấu nhân (x)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu nhân (x)
Câu hỏi thường gặp về "dấu nhân (x)"
Dấu nhân (x) tiếng Anh là gì?
Dấu nhân (x) tiếng Anh là "multiplication sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu nhân (x) là ký hiệu dùng để biểu thị phép nhân trong toán học.
"multiplication sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiplication sign" nghĩa tiếng Việt là "dấu nhân (x)". Dấu nhân (x) dùng để biểu thị phép nhân trong toán học.
Phát âm "multiplication sign" như thế nào?
"multiplication sign" có phiên âm IPA /ˌmʌltəpləˈkeɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiplication sign"?
In the calculation 3 x 4, the multiplication sign indicates multiplication. — Trong phép tính 3 x 4, dấu nhân thể hiện phép nhân.