Tiếng Việt
Dấu nháy đơn tiếng Anh là gì?
Dấu nháy đơn tiếng Anh là Single Quotation Mark /ˈsɪŋgl ˈkwəʊteɪʃən mɑːk/. Dấu nháy đơn là ký hiệu ' dùng để trích dẫn hoặc đánh dấu các từ, cụm từ trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Single Quotation Mark
Ví dụ câu với Dấu nháy đơn / Single Quotation Mark
- 1
Trong đoạn văn, tôi đã đặt từ đó trong dấu nháy đơn.
He said, 'Hello' when he arrived.
- 2
Bạn cần sử dụng dấu nháy đơn để bao quanh tên sách trong câu.
The book 'The Great Gatsby' is very famous.
Ghi chú dùng từ Dấu nháy đơn
Dấu nháy đơn thường dùng để trích dẫn hoặc nhấn mạnh trong văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm: dấu ngoặc kép (Double Quotation Mark), dấu phẩy (Comma), và dấu chấm (Period).
Video minh hoạ Dấu nháy đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu nháy đơn
Câu hỏi thường gặp về "Dấu nháy đơn"
Dấu nháy đơn tiếng Anh là gì?
Dấu nháy đơn tiếng Anh là "Single Quotation Mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu nháy đơn là ký hiệu ' dùng để trích dẫn hoặc đánh dấu các từ, cụm từ trong văn bản.
"Single Quotation Mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Single Quotation Mark" nghĩa tiếng Việt là "Dấu nháy đơn". Dấu nháy đơn thường dùng để trích dẫn hoặc nhấn mạnh trong văn bản.
Phát âm "Single Quotation Mark" như thế nào?
"Single Quotation Mark" có phiên âm IPA /ˈsɪŋgl ˈkwəʊteɪʃən mɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Single Quotation Mark"?
He said, 'Hello' when he arrived. — Trong đoạn văn, tôi đã đặt từ đó trong dấu nháy đơn.