The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu nháy tiếng Anh là gì?

Dấu nháy tiếng Anh là Apostrophe /əˈpɒstrəfi/. Dấu nháy là ký hiệu ' dùng để biểu thị sự bỏ qua hoặc sở hữu trong tiếng Anh.

Hình minh hoạ "Dấu nháy" tiếng Anh là "Apostrophe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Apostrophe

Danh từ
/əˈpɒstrəfi/

Ví dụ câu với Dấu nháy / Apostrophe

  1. 1

    Trong câu này, dấu nháy thể hiện sở hữu: John's book.

    In this sentence, the apostrophe shows possession: John's book.

  2. 2

    Dấu nháy cũng dùng để rút ngắn từ: do not thành don't.

    The apostrophe is also used to shorten words: do not becomes don't.

Ghi chú dùng từ Dấu nháy

Dấu nháy thể hiện sở hữu hoặc rút ngắn trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'quotation mark' (dấu ngoặc kép), 'hyphen' (dấu gạch ngang), 'comma' (dấu phẩy).

Video minh hoạ Dấu nháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấu nháy

Câu hỏi thường gặp về "Dấu nháy"

Dấu nháy tiếng Anh là gì?

Dấu nháy tiếng Anh là "Apostrophe" (danh từ), nghĩa là: Dấu nháy là ký hiệu ' dùng để biểu thị sự bỏ qua hoặc sở hữu trong tiếng Anh.

"Apostrophe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Apostrophe" nghĩa tiếng Việt là "Dấu nháy". Dấu nháy thể hiện sở hữu hoặc rút ngắn trong tiếng Anh.

Phát âm "Apostrophe" như thế nào?

"Apostrophe" có phiên âm IPA /əˈpɒstrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Apostrophe"?

In this sentence, the apostrophe shows possession: John's book. — Trong câu này, dấu nháy thể hiện sở hữu: John's book.