The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu soi tiếng Anh là gì?

đầu soi tiếng Anh là endoscope head /ˈɛndəskoʊp hɛd/. Đầu của thiết bị nội soi, dùng để quan sát bên trong cơ thể.

Hình minh hoạ "đầu soi" tiếng Anh là "endoscope head"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

endoscope head

Danh từ
/ˈɛndəskoʊp hɛd/

Ví dụ câu với đầu soi / endoscope head

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng đầu soi để kiểm tra dạ dày.

    The doctor used the endoscope head to examine the stomach.

  2. 2

    Đầu soi cần được làm sạch sau mỗi lần sử dụng.

    The endoscope head needs to be cleaned after each use.

Ghi chú dùng từ đầu soi

Đầu soi là phần cuối của nội soi, giúp quan sát bên trong cơ thể. Các từ liên quan: 'nội soi' (endoscopy), 'ống nội soi' (endoscope), 'bác sĩ nội soi' (endoscopist).

Video minh hoạ đầu soi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu soi

Câu hỏi thường gặp về "đầu soi"

Đầu soi tiếng Anh là gì?

Đầu soi tiếng Anh là "endoscope head" (danh từ), nghĩa là: Đầu của thiết bị nội soi, dùng để quan sát bên trong cơ thể.

"endoscope head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"endoscope head" nghĩa tiếng Việt là "đầu soi". Đầu soi là phần cuối của nội soi, giúp quan sát bên trong cơ thể.

Phát âm "endoscope head" như thế nào?

"endoscope head" có phiên âm IPA /ˈɛndəskoʊp hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "endoscope head"?

The doctor used the endoscope head to examine the stomach. — Bác sĩ sử dụng đầu soi để kiểm tra dạ dày.