Tiếng Việt
Đau thần kinh tọa tiếng Anh là gì?
đau thần kinh tọa tiếng Anh là sciatica pain /sciatica peɪn/. Đau thần kinh tọa là cơn đau kéo dài dọc theo dây thần kinh tọa, thường bắt đầu từ thắt lưng xuống chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sciatica pain
Ví dụ câu với đau thần kinh tọa / sciatica pain
- 1
Tôi bị đau thần kinh tọa và cảm thấy đau nhói từ lưng xuống chân.
I have sciatica pain and feel a sharp pain from my back down to my leg.
- 2
Chữa trị đau thần kinh tọa bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau.
Treatments for sciatica pain include physical therapy and painkillers.
Ghi chú dùng từ đau thần kinh tọa
Đau thần kinh tọa liên quan đến dây thần kinh tọa, một dây thần kinh lớn chạy từ thắt lưng xuống chân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'herniated disc' (thoát vị đĩa đệm), 'lumbar spine' (cột sống thắt lưng), và 'nerve compression' (đè ép dây thần kinh).
Video minh hoạ đau thần kinh tọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau thần kinh tọa
Câu hỏi thường gặp về "đau thần kinh tọa"
Đau thần kinh tọa tiếng Anh là gì?
Đau thần kinh tọa tiếng Anh là "sciatica pain" (danh từ), nghĩa là: Đau thần kinh tọa là cơn đau kéo dài dọc theo dây thần kinh tọa, thường bắt đầu từ thắt lưng xuống chân.
"sciatica pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sciatica pain" nghĩa tiếng Việt là "đau thần kinh tọa". Đau thần kinh tọa liên quan đến dây thần kinh tọa, một dây thần kinh lớn chạy từ thắt lưng xuống chân.
Phát âm "sciatica pain" như thế nào?
"sciatica pain" có phiên âm IPA /sciatica peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sciatica pain"?
I have sciatica pain and feel a sharp pain from my back down to my leg. — Tôi bị đau thần kinh tọa và cảm thấy đau nhói từ lưng xuống chân.