The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu thánh tiếng Anh là gì?

dầu thánh tiếng Anh là holy oil /ˈhoʊ.li ɔɪl/. Dầu thánh là loại dầu được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo để xức dầu hoặc làm phép các vật thiêng liêng.

Hình minh hoạ "dầu thánh" tiếng Anh là "holy oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

holy oil

Danh từ
/ˈhoʊ.li ɔɪl/

Ví dụ câu với dầu thánh / holy oil

  1. 1

    Các linh mục xức dầu thánh cho các tín hữu trong lễ rửa tội.

    The priest anointed the believers with holy oil during the baptism.

  2. 2

    Dầu thánh thường được dùng trong các nghi lễ của đạo Công giáo và Chính thống.

    Holy oil is commonly used in ceremonies of Catholic and Orthodox churches.

Ghi chú dùng từ dầu thánh

Dầu thánh là loại dầu thiêng dùng trong các nghi lễ tôn giáo như xức dầu hoặc làm phép. Các từ liên quan: 'anointing' (xức dầu), 'sacrament' (bí tích), 'ritual' (nghi lễ).

Video minh hoạ dầu thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dầu thánh

Câu hỏi thường gặp về "dầu thánh"

Dầu thánh tiếng Anh là gì?

Dầu thánh tiếng Anh là "holy oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu thánh là loại dầu được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo để xức dầu hoặc làm phép các vật thiêng liêng.

"holy oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"holy oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu thánh". Dầu thánh là loại dầu thiêng dùng trong các nghi lễ tôn giáo như xức dầu hoặc làm phép.

Phát âm "holy oil" như thế nào?

"holy oil" có phiên âm IPA /ˈhoʊ.li ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "holy oil"?

The priest anointed the believers with holy oil during the baptism. — Các linh mục xức dầu thánh cho các tín hữu trong lễ rửa tội.