Tiếng Việt
Dầu thông tiếng Anh là gì?
dầu thông tiếng Anh là turpentine /ˈtɜːrpəntaɪn/. Dầu thông là loại dầu chiết xuất từ nhựa của cây thông, thường dùng làm dung môi và trong sơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turpentine
Ví dụ câu với dầu thông / turpentine
- 1
Dầu thông được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn để làm dung môi.
Turpentine is used in the paint industry as a solvent.
- 2
Anh ấy đã mua một chai dầu thông để vẽ tranh.
He bought a bottle of turpentine for painting.
Ghi chú dùng từ dầu thông
Dầu thông là dung môi trong sơn và mực in. Các từ liên quan: 'dung môi' (solvent), 'sơn' (paint), 'nhựa cây' (resin).
Video minh hoạ dầu thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu thông
Câu hỏi thường gặp về "dầu thông"
Dầu thông tiếng Anh là gì?
Dầu thông tiếng Anh là "turpentine" (danh từ), nghĩa là: Dầu thông là loại dầu chiết xuất từ nhựa của cây thông, thường dùng làm dung môi và trong sơn.
"turpentine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turpentine" nghĩa tiếng Việt là "dầu thông". Dầu thông là dung môi trong sơn và mực in.
Phát âm "turpentine" như thế nào?
"turpentine" có phiên âm IPA /ˈtɜːrpəntaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turpentine"?
Turpentine is used in the paint industry as a solvent. — Dầu thông được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn để làm dung môi.