Tiếng Việt
Dầu thực vật tiếng Anh là gì?
dầu thực vật tiếng Anh là vegetable oil /ˈvɛʤtəbəl ɔɪl/. Dầu lấy từ các loại rau, củ, quả, hạt để dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetable oil
Ví dụ câu với dầu thực vật / vegetable oil
- 1
Tôi mua dầu thực vật để nấu ăn hàng ngày.
I bought vegetable oil for daily cooking.
- 2
Dầu thực vật thường được sử dụng trong các món xào và chiên.
Vegetable oil is commonly used in stir-frying and frying dishes.
Ghi chú dùng từ dầu thực vật
Dầu thực vật là loại dầu chiết xuất từ thực vật, thường dùng trong nấu ăn. Các loại dầu thực vật phổ biến gồm dầu đậu nành, dầu hướng dương, và dầu ô liu.
Video minh hoạ dầu thực vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu thực vật
Câu hỏi thường gặp về "dầu thực vật"
Dầu thực vật tiếng Anh là gì?
Dầu thực vật tiếng Anh là "vegetable oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu lấy từ các loại rau, củ, quả, hạt để dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.
"vegetable oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetable oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu thực vật". Dầu thực vật là loại dầu chiết xuất từ thực vật, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "vegetable oil" như thế nào?
"vegetable oil" có phiên âm IPA /ˈvɛʤtəbəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetable oil"?
I bought vegetable oil for daily cooking. — Tôi mua dầu thực vật để nấu ăn hàng ngày.