Tiếng Việt
Đền đáp tiếng Anh là gì?
đền đáp tiếng Anh là reciprocate /rɪˈsɪp.rə.keɪt/. đáp lại, trả ơn hoặc đáp ứng lại hành động của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reciprocate
Ví dụ câu với đền đáp / reciprocate
- 1
Anh ấy đã cố gắng đền đáp sự giúp đỡ của bạn bè.
He tried to reciprocate their kindness.
- 2
Chúng ta nên đền đáp sự tin tưởng của khách hàng bằng dịch vụ tốt nhất.
We should reciprocate the trust of our customers with the best service.
Ghi chú dùng từ đền đáp
Đền đáp là hành động trả lại hoặc đáp ứng lại hành động của người khác. Các từ liên quan gồm 'return' (trả lại), 'reward' (phần thưởng), 'repay' (trả nợ).
Video minh hoạ đền đáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền đáp
Câu hỏi thường gặp về "đền đáp"
Đền đáp tiếng Anh là gì?
Đền đáp tiếng Anh là "reciprocate" (động từ), nghĩa là: đáp lại, trả ơn hoặc đáp ứng lại hành động của ai đó.
"reciprocate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reciprocate" nghĩa tiếng Việt là "đền đáp". Đền đáp là hành động trả lại hoặc đáp ứng lại hành động của người khác.
Phát âm "reciprocate" như thế nào?
"reciprocate" có phiên âm IPA /rɪˈsɪp.rə.keɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reciprocate"?
He tried to reciprocate their kindness. — Anh ấy đã cố gắng đền đáp sự giúp đỡ của bạn bè.