Tiếng Việt
Đền đài tiếng Anh là gì?
đền đài tiếng Anh là Temples and monuments /ˈtɛmplz ænd ˈmɒnjʊmənts/. Các công trình kiến trúc tôn giáo hoặc lịch sử như đền, chùa, lăng mộ, tượng đài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temples and monuments
Ví dụ câu với đền đài / Temples and monuments
- 1
Many tourists visit the ancient temples in Hanoi.
Nhiều khách du lịch thăm các đền cổ ở Hà Nội.
- 2
The monument commemorates the country's independence.
Tượng đài tưởng niệm kỷ niệm ngày độc lập của đất nước.
Ghi chú dùng từ đền đài
Đền đài là các công trình tôn giáo hoặc lịch sử. Các từ liên quan gồm 'temple' (đền), 'monument' (tượng đài), 'shrine' (đền thờ).
Video minh hoạ đền đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền đài
Câu hỏi thường gặp về "đền đài"
Đền đài tiếng Anh là gì?
Đền đài tiếng Anh là "Temples and monuments" (danh từ), nghĩa là: Các công trình kiến trúc tôn giáo hoặc lịch sử như đền, chùa, lăng mộ, tượng đài.
"Temples and monuments" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temples and monuments" nghĩa tiếng Việt là "đền đài". Đền đài là các công trình tôn giáo hoặc lịch sử.
Phát âm "Temples and monuments" như thế nào?
"Temples and monuments" có phiên âm IPA /ˈtɛmplz ænd ˈmɒnjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temples and monuments"?
Nhiều khách du lịch thăm các đền cổ ở Hà Nội. — Many tourists visit the ancient temples in Hanoi.