Tiếng Việt
Đền tiền tiếng Anh là gì?
đền tiền tiếng Anh là compensate /ˈkɒmpənseɪt/. đền tiền có nghĩa là trả lại hoặc bồi thường cho ai đó về thiệt hại hoặc mất mát mà họ đã chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compensate
Ví dụ câu với đền tiền / compensate
- 1
Anh ấy đã đền tiền cho khách hàng sau khi sai sót xảy ra.
He compensated the customer after the mistake occurred.
- 2
Công ty phải đền tiền cho nhân viên vì làm việc ngoài giờ.
The company has to compensate the employees for working overtime.
Ghi chú dùng từ đền tiền
Đền tiền là hành động trả lại hoặc bồi thường cho ai đó. Các từ liên quan: bồi thường (compensation), trả tiền (pay), đền bù (reimburse).
Video minh hoạ đền tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền tiền
Câu hỏi thường gặp về "đền tiền"
Đền tiền tiếng Anh là gì?
Đền tiền tiếng Anh là "compensate" (động từ), nghĩa là: đền tiền có nghĩa là trả lại hoặc bồi thường cho ai đó về thiệt hại hoặc mất mát mà họ đã chịu.
"compensate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compensate" nghĩa tiếng Việt là "đền tiền". Đền tiền là hành động trả lại hoặc bồi thường cho ai đó.
Phát âm "compensate" như thế nào?
"compensate" có phiên âm IPA /ˈkɒmpənseɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compensate"?
He compensated the customer after the mistake occurred. — Anh ấy đã đền tiền cho khách hàng sau khi sai sót xảy ra.