Tiếng Việt
Đền chùa tiếng Anh là gì?
đền chùa tiếng Anh là temples /ˈtɛmpəlz/. Các công trình tôn giáo như đền, chùa dùng để thờ cúng và cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temples
Ví dụ câu với đền chùa / temples
- 1
Người dân đến đền chùa để cầu bình an.
People visit temples to pray for peace.
- 2
Chúng tôi đã tham quan nhiều đền chùa cổ ở Việt Nam.
We visited many ancient temples in Vietnam.
Ghi chú dùng từ đền chùa
Đền chùa là các công trình tôn giáo phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đạo Phật' (Buddhism), 'thờ cúng' (worship), và 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ đền chùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đền chùa
Câu hỏi thường gặp về "đền chùa"
Đền chùa tiếng Anh là gì?
Đền chùa tiếng Anh là "temples" (danh từ), nghĩa là: Các công trình tôn giáo như đền, chùa dùng để thờ cúng và cầu nguyện.
"temples" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temples" nghĩa tiếng Việt là "đền chùa". Đền chùa là các công trình tôn giáo phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các từ như 'đạo Phật' (Buddhism), 'thờ cúng' (worship), và 'lễ hội' (festival).
Phát âm "temples" như thế nào?
"temples" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temples"?
People visit temples to pray for peace. — Người dân đến đền chùa để cầu bình an.