The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn lồng tiếng Anh là gì?

đèn lồng tiếng Anh là lantern /ˈlæntərn/. đèn lồng là một loại đèn trang trí hình hộp hoặc hình tròn, thường làm bằng giấy hoặc vải, có thể chứa đèn hoặc nến bên trong để phát sáng.

Hình minh hoạ "đèn lồng" tiếng Anh là "lantern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lantern

Danh từ
/ˈlæntərn/

Ví dụ câu với đèn lồng / lantern

  1. 1

    Tôi thích xem lễ hội đèn lồng vào đêm trung thu.

    I love watching the lantern festival on Mid-Autumn night.

  2. 2

    Các chiếc đèn lồng màu sắc tạo nên khung cảnh rực rỡ trong lễ hội.

    The colorful lanterns create a vibrant scene during the festival.

Ghi chú dùng từ đèn lồng

Đèn lồng là vật dụng trang trí phổ biến trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam như Tết Trung Thu. Các từ liên quan: 'lamp' (đèn), 'lantern festival' (lễ hội đèn lồng), 'glow' (phát sáng), 'decorative' (trang trí).

Video minh hoạ đèn lồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đèn lồng

Câu hỏi thường gặp về "đèn lồng"

Đèn lồng tiếng Anh là gì?

Đèn lồng tiếng Anh là "lantern" (danh từ), nghĩa là: đèn lồng là một loại đèn trang trí hình hộp hoặc hình tròn, thường làm bằng giấy hoặc vải, có thể chứa đèn hoặc nến bên trong để phát sáng.

"lantern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lantern" nghĩa tiếng Việt là "đèn lồng". Đèn lồng là vật dụng trang trí phổ biến trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam như Tết Trung Thu.

Phát âm "lantern" như thế nào?

"lantern" có phiên âm IPA /ˈlæntərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lantern"?

I love watching the lantern festival on Mid-Autumn night. — Tôi thích xem lễ hội đèn lồng vào đêm trung thu.