The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn pin tiếng Anh là gì?

đèn pin tiếng Anh là flashlight /ˈflæˌʃlaɪt/. Thiết bị phát sáng nhỏ cầm tay dùng để chiếu sáng trong bóng tối.

Hình minh hoạ "đèn pin" tiếng Anh là "flashlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flashlight

Danh từ
/ˈflæˌʃlaɪt/

Ví dụ câu với đèn pin / flashlight

  1. 1

    Tôi mang theo đèn pin khi đi dã ngoại ban đêm.

    I took my flashlight when I went camping at night.

  2. 2

    Đèn pin giúp tôi tìm đường trong căn phòng tối.

    The flashlight helped me find my way in the dark room.

Ghi chú dùng từ đèn pin

Đèn pin là thiết bị cầm tay để chiếu sáng, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc khi mất điện. Các từ liên quan: 'battery' (pin), 'torch' (đèn pin, Anh), 'illuminate' (chiếu sáng), 'light source' (nguồn sáng).

Video minh hoạ đèn pin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đèn pin

Câu hỏi thường gặp về "đèn pin"

Đèn pin tiếng Anh là gì?

Đèn pin tiếng Anh là "flashlight" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát sáng nhỏ cầm tay dùng để chiếu sáng trong bóng tối.

"flashlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flashlight" nghĩa tiếng Việt là "đèn pin". Đèn pin là thiết bị cầm tay để chiếu sáng, thường dùng trong các hoạt động ngoài trời hoặc khi mất điện.

Phát âm "flashlight" như thế nào?

"flashlight" có phiên âm IPA /ˈflæˌʃlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flashlight"?

I took my flashlight when I went camping at night. — Tôi mang theo đèn pin khi đi dã ngoại ban đêm.