Tiếng Việt
Đèn xanh đèn đỏ tiếng Anh là gì?
đèn xanh đèn đỏ tiếng Anh là traffic signal system /ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl ˌsɪstəm/. Hệ thống đèn điều khiển giao thông gồm đèn xanh, đỏ, vàng để hướng dẫn phương tiện đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traffic signal system
Ví dụ câu với đèn xanh đèn đỏ / traffic signal system
- 1
Khi đèn xanh bật sáng, xe có thể đi qua ngã tư.
When the green light turns on, vehicles can pass the intersection.
- 2
Đèn đỏ yêu cầu các xe dừng lại để đảm bảo an toàn.
The red light requires vehicles to stop to ensure safety.
Ghi chú dùng từ đèn xanh đèn đỏ
Hệ thống đèn giao thông giúp điều phối phương tiện. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic light' (đèn giao thông), 'pedestrian signal' (đèn dành cho người đi bộ), 'traffic control' (điều phối giao thông).
Video minh hoạ đèn xanh đèn đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn xanh đèn đỏ
Câu hỏi thường gặp về "đèn xanh đèn đỏ"
Đèn xanh đèn đỏ tiếng Anh là gì?
Đèn xanh đèn đỏ tiếng Anh là "traffic signal system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống đèn điều khiển giao thông gồm đèn xanh, đỏ, vàng để hướng dẫn phương tiện đi lại.
"traffic signal system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traffic signal system" nghĩa tiếng Việt là "đèn xanh đèn đỏ". Hệ thống đèn giao thông giúp điều phối phương tiện.
Phát âm "traffic signal system" như thế nào?
"traffic signal system" có phiên âm IPA /ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl ˌsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traffic signal system"?
When the green light turns on, vehicles can pass the intersection. — Khi đèn xanh bật sáng, xe có thể đi qua ngã tư.