Tiếng Việt
Đèn xếp tiếng Anh là gì?
đèn xếp tiếng Anh là collapsible lamp /kəˈlæpsəbl læmp/. Đèn có thể gập lại hoặc thu nhỏ để dễ dàng mang theo và cất giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collapsible lamp
Ví dụ câu với đèn xếp / collapsible lamp
- 1
Tôi mang theo đèn xếp khi đi cắm trại để tiết kiệm không gian.
I took my collapsible lamp camping to save space.
- 2
Đèn xếp rất tiện lợi cho các hoạt động ngoài trời.
A collapsible lamp is very convenient for outdoor activities.
Ghi chú dùng từ đèn xếp
Đèn xếp là loại đèn có thể gập lại, thường dùng trong du lịch hoặc cắm trại. Các từ liên quan: portable (di động), compact (nhỏ gọn), lantern (đèn lồng).
Video minh hoạ đèn xếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn xếp
Câu hỏi thường gặp về "đèn xếp"
Đèn xếp tiếng Anh là gì?
Đèn xếp tiếng Anh là "collapsible lamp" (danh từ), nghĩa là: Đèn có thể gập lại hoặc thu nhỏ để dễ dàng mang theo và cất giữ.
"collapsible lamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collapsible lamp" nghĩa tiếng Việt là "đèn xếp". Đèn xếp là loại đèn có thể gập lại, thường dùng trong du lịch hoặc cắm trại.
Phát âm "collapsible lamp" như thế nào?
"collapsible lamp" có phiên âm IPA /kəˈlæpsəbl læmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collapsible lamp"?
I took my collapsible lamp camping to save space. — Tôi mang theo đèn xếp khi đi cắm trại để tiết kiệm không gian.